Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh bastion - pháo đài

bastion

/ˈbæsti.ən/

Nâng cao

pháo đài

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần nhô ra của công sự được xây dựng ở một góc so với tường thành, cho phép phòng thủ theo nhiều hướng.

    "the last bastion of the old city"

  • 2.

    Nơi hoặc người bảo vệ hoặc duy trì một điều gì đó.

    "the last bastion of the old city"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The old castle was a formidable bastion.

Lâu đài cổ xưa là một thành trì vững chắc.

He saw his local library as a bastion against ignorance.

Anh ấy coi thư viện địa phương của mình như một thành trì chống lại sự ngu dốt.

The company's cybersecurity team acts as a bastion for its data.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

bastion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보루, 요새
Englishbastion
简体中文堡垒
繁體中文堡壘
日本語
Tiếng Việtpháo đài
Portuguêsbastião
Françaisbastion
DeutschBastion
Españolbaluarte
Монголбэхлэл
Bahasa Indonesiabenteng
Bahasa Melayukubu
ไทยฐานที่มั่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bastion"

Câu hỏi thường gặp về bastion

bastion phát âm như thế nào?

bastion được phát âm là [/ˈbæsti.ən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

bastion có nghĩa là gì?

bastion có nghĩa là "pháo đài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

bastion thuộc cấp độ nào?

bastion là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với bastion không?

Ví dụ: "The old castle was a formidable bastion." — mang nghĩa "pháo đài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI