baroque
/bæˈɹɒk/
baroque
📚 Nghĩa
- 1.
Mô tả thứ gì đó cầu kỳ, phức tạp và nhiều chi tiết.
"The palace was decorated in a very baroque style."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The church had a baroque altar.
Nhà thờ có một bàn thờ kiểu baroque.
We saw some really ornate, baroque furniture in the museum.
Chúng tôi đã thấy một số đồ nội thất rất cầu kỳ, kiểu baroque trong bảo tàng.
The composer's later works are known for their complex, baroque style.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
baroque - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "baroque"
Câu hỏi thường gặp về baroque
baroque phát âm như thế nào?
baroque được phát âm là [/bæˈɹɒk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
baroque có nghĩa là gì?
baroque có nghĩa là "baroque". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
baroque thuộc cấp độ nào?
baroque là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với baroque không?
Ví dụ: "The church had a baroque altar." — mang nghĩa "baroque".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
