
bankrupt
/ˈbæŋ.kɹəpt/
phá sản
📚 Nghĩa
- 1.
Được tuyên bố không có khả năng trả nợ theo luật định.
"The company went bankrupt after the recession."
- 1.
Khiến (một người hoặc tổ chức) lâm vào tình trạng phá sản.
"The failed investments threatened to bankrupt him."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The business went bankrupt last year.
Doanh nghiệp đó đã phá sản vào năm ngoái.
Too much debt can bankrupt even a large company.
Quá nhiều nợ có thể khiến ngay cả một công ty lớn cũng phá sản.
After the failed investment, he was declared bankrupt.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bankrupt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bankrupt"
Câu hỏi thường gặp về bankrupt
bankrupt phát âm như thế nào?
bankrupt được phát âm là [/ˈbæŋ.kɹəpt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bankrupt có nghĩa là gì?
bankrupt có nghĩa là "phá sản". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bankrupt thuộc cấp độ nào?
bankrupt là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bankrupt không?
Ví dụ: "The business went bankrupt last year." — mang nghĩa "phá sản".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
