baneful
độc hại
📚 Nghĩa
- 1.
có hại hoặc gây chết người, có khả năng gây tử vong
"The baneful influence of the dictator spread throughout the land."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The baneful smoke filled the small room.
Khói độc hại lan tỏa khắp căn phòng nhỏ.
He ignored the baneful advice from his so-called friends.
Anh ấy đã phớt lờ lời khuyên độc hại từ những người bạn tự xưng của mình.
The research highlighted the baneful effects of pollution on wildlife.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
baneful - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "baneful"
Câu hỏi thường gặp về baneful
baneful phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc baneful.
baneful có nghĩa là gì?
baneful có nghĩa là "độc hại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
baneful thuộc cấp độ nào?
baneful là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với baneful không?
Ví dụ: "The baneful smoke filled the small room." — mang nghĩa "độc hại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
