banal
/bəˈnæl/
tầm thường
📚 Nghĩa
- 1.
thiếu tính độc đáo, mới mẻ hoặc mới lạ; tầm thường.
"The movie's plot was so banal that I could predict every twist."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His jokes were always banal.
Những trò đùa của anh ấy luôn vô vị.
I'm tired of these banal conversations about the weather.
Tôi mệt mỏi với những cuộc trò chuyện tẻ nhạt về thời tiết này.
The report contained only banal observations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
banal - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "banal"
Câu hỏi thường gặp về banal
banal phát âm như thế nào?
banal được phát âm là [/bəˈnæl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
banal có nghĩa là gì?
banal có nghĩa là "tầm thường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
banal thuộc cấp độ nào?
banal là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với banal không?
Ví dụ: "His jokes were always banal." — mang nghĩa "tầm thường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
