backdrop
/ˈbæk.dɹɒp/
phông nền
📚 Nghĩa
- 1.
Cảnh vật hoặc tấm vải treo ở phía sau sân khấu hoặc bối cảnh.
"The play had a simple backdrop of a forest."
- 1.
Bối cảnh hoặc môi trường của một sự kiện hoặc tình huống.
"The political backdrop to the election was complex."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The mountains formed a beautiful backdrop.
Những ngọn núi tạo thành một phông nền tuyệt đẹp.
We took photos with the city lights as our backdrop.
Chúng tôi chụp ảnh với ánh đèn thành phố làm phông nền.
The historical context served as a backdrop for the political debate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
backdrop - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "backdrop"
Câu hỏi thường gặp về backdrop
backdrop phát âm như thế nào?
backdrop được phát âm là [/ˈbæk.dɹɒp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
backdrop có nghĩa là gì?
backdrop có nghĩa là "phông nền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
backdrop thuộc cấp độ nào?
backdrop là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với backdrop không?
Ví dụ: "The mountains formed a beautiful backdrop." — mang nghĩa "phông nền".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
