awry
/ˈɔ.ɹi/
lệch lạc
📚 Nghĩa
- 1.
không ở vị trí bình thường hoặc đúng
"The plan went awry."
- 1.
theo cách không thẳng hoặc không đúng
"The plan went awry."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Something went awry with the plan.
Kế hoạch đã có chút trục trặc.
I worried that our picnic might go awry due to the weather.
Tôi lo rằng buổi dã ngoại của chúng tôi có thể gặp trục trặc vì thời tiết.
The picture frame was hanging slightly awry on the wall.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
awry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "awry"
Câu hỏi thường gặp về awry
awry phát âm như thế nào?
awry được phát âm là [/ˈɔ.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
awry có nghĩa là gì?
awry có nghĩa là "lệch lạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
awry thuộc cấp độ nào?
awry là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với awry không?
Ví dụ: "Something went awry with the plan." — mang nghĩa "lệch lạc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
