Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh awry - lệch lạc

awry

/ˈɔ.ɹi/

Trung cấp

lệch lạc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    không ở vị trí bình thường hoặc đúng

    "The plan went awry."

trạng từ
  • 1.

    theo cách không thẳng hoặc không đúng

    "The plan went awry."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Something went awry with the plan.

Kế hoạch đã có chút trục trặc.

I worried that our picnic might go awry due to the weather.

Tôi lo rằng buổi dã ngoại của chúng tôi có thể gặp trục trặc vì thời tiết.

The picture frame was hanging slightly awry on the wall.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

awry - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어빗나간, 잘못된
Englishawry
简体中文出错
繁體中文出錯
日本語狂って
Tiếng Việtlệch lạc
Portuguêserrado
Françaisde travers
Deutschschiefgelaufen
Españoldesviado
Монголбуруу
Bahasa Indonesiamiring
Bahasa Melayuterpesong
ไทยผิดพลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "awry"

Câu hỏi thường gặp về awry

awry phát âm như thế nào?

awry được phát âm là [/ˈɔ.ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

awry có nghĩa là gì?

awry có nghĩa là "lệch lạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

awry thuộc cấp độ nào?

awry là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với awry không?

Ví dụ: "Something went awry with the plan." — mang nghĩa "lệch lạc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI