awareness
/əˈwɛənəs/
nhận thức
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái biết hoặc nhận ra điều gì đó.
"She has a strong awareness of the problems facing the country."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please raise your awareness of the dangers.
Hãy nâng cao nhận thức của bạn về những nguy hiểm.
She has a great awareness of social issues.
Cô ấy có nhận thức sâu sắc về các vấn đề xã hội.
Developing self-awareness is crucial for personal growth.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
awareness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "awareness"
Câu hỏi thường gặp về awareness
awareness phát âm như thế nào?
awareness được phát âm là [/əˈwɛənəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
awareness có nghĩa là gì?
awareness có nghĩa là "nhận thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
awareness thuộc cấp độ nào?
awareness là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với awareness không?
Ví dụ: "Please raise your awareness of the dangers." — mang nghĩa "nhận thức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
