avidity
sự khao khát
📚 Nghĩa
- 1.
Sự khao khát hoặc mong muốn mãnh liệt.
"He felt a great avidity for knowledge."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She read the book with great avidity.
Cô ấy đọc cuốn sách với sự ham muốn mãnh liệt.
The students showed avidity for learning new things.
Các sinh viên thể hiện sự ham học hỏi những điều mới.
His avidity for knowledge was insatiable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
avidity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "avidity"
Câu hỏi thường gặp về avidity
avidity phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc avidity.
avidity có nghĩa là gì?
avidity có nghĩa là "sự khao khát". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
avidity thuộc cấp độ nào?
avidity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với avidity không?
Ví dụ: "She read the book with great avidity." — mang nghĩa "sự khao khát".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
