Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aviation - hàng không

aviation

/eɪviˈeɪʃən/

Trung cấp

hàng không

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Thiết kế, phát triển, sản xuất và vận hành máy bay.

    "The Wright brothers are credited with inventing, building, and flying the world's first successful motor-operated airplane and making the first controlled, sustained flight in that machine, the aviation revolution began."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She is interested in aviation.

Cô ấy quan tâm đến ngành hàng không.

The history of aviation is quite fascinating.

Lịch sử ngành hàng không rất hấp dẫn.

New advancements in aviation technology are happening rapidly.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aviation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어항공
Englishaviation
简体中文航空
繁體中文航空
日本語航空
Tiếng Việthàng không
Portuguêsaviação
Françaisaviation
DeutschLuftfahrt
Españolaviación
Монголнисэх
Bahasa Indonesiapenerbangan
Bahasa Melayupenerbangan
ไทยการบิน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aviation"

Câu hỏi thường gặp về aviation

aviation phát âm như thế nào?

aviation được phát âm là [/eɪviˈeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aviation có nghĩa là gì?

aviation có nghĩa là "hàng không". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aviation thuộc cấp độ nào?

aviation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với aviation không?

Ví dụ: "She is interested in aviation." — mang nghĩa "hàng không".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI