Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh avert - tránh

avert

/əˈvɜːt/

Trung cấp

tránh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    quay đi hoặc hướng sang một bên để tránh nguy hiểm, rắc rối hoặc tình huống khó chịu.

    "He averted his gaze from the wreckage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She tried to avert her gaze from the accident.

Cô ấy đã cố gắng tránh ánh mắt khỏi vụ tai nạn.

We need to take action now to avert disaster.

Chúng ta cần hành động ngay bây giờ để ngăn chặn thảm họa.

The diplomat worked tirelessly to avert war between the two nations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

avert - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어피하다, 막다
Englishavert
简体中文避免
繁體中文規避
日本語避ける
Tiếng Việttránh
Portuguêsevitar
Françaiséviter
Deutschvermeiden
Españolevitar
Монголзайлуулах
Bahasa Indonesiamenghindari
Bahasa Melayumengelak
ไทยหลีกเลี่ยง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "avert"

Câu hỏi thường gặp về avert

avert phát âm như thế nào?

avert được phát âm là [/əˈvɜːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

avert có nghĩa là gì?

avert có nghĩa là "tránh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

avert thuộc cấp độ nào?

avert là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với avert không?

Ví dụ: "She tried to avert her gaze from the accident." — mang nghĩa "tránh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI