Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh aver - khẳng định

aver

/əˈvɜː/

Nâng cao

khẳng định

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tự tin khẳng định hoặc tuyên bố một điều gì đó là đúng.

    "He averred that he was telling the truth."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I aver that this is the best way.

Tôi khẳng định đây là cách tốt nhất.

She will aver her innocence to anyone who will listen.

Cô ấy sẽ khẳng định sự vô tội của mình với bất kỳ ai sẵn lòng lắng nghe.

The scientist was forced to aver the accuracy of his complex calculations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

aver - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어단언하다, 주장하다
Englishaver
简体中文断言
繁體中文斷言
日本語断言する
Tiếng Việtkhẳng định
Portuguêsafirmar
Françaisaffirmer
Deutschversichern
Españolasegurar
Монголбатлах
Bahasa Indonesiamenyatakan
Bahasa Melayumengisytiharkan
ไทยยืนยัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "aver"

Câu hỏi thường gặp về aver

aver phát âm như thế nào?

aver được phát âm là [/əˈvɜː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

aver có nghĩa là gì?

aver có nghĩa là "khẳng định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

aver thuộc cấp độ nào?

aver là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với aver không?

Ví dụ: "I aver that this is the best way." — mang nghĩa "khẳng định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI