avarice
/ˈævəɹəs/
lòng tham
📚 Nghĩa
- 1.
Sự tham lam cực độ về của cải.
"He was driven by avarice and greed."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His avarice knew no bounds.
Sự tham lam của ông ta không có giới hạn.
People accused the CEO of avarice for his excessive bonuses.
Người ta cáo buộc CEO tham lam vì khoản thưởng quá lớn của ông ta.
The historical account described the king's avarice as the cause of the famine.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
avarice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "avarice"
Câu hỏi thường gặp về avarice
avarice phát âm như thế nào?
avarice được phát âm là [/ˈævəɹəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
avarice có nghĩa là gì?
avarice có nghĩa là "lòng tham". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
avarice thuộc cấp độ nào?
avarice là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với avarice không?
Ví dụ: "His avarice knew no bounds." — mang nghĩa "lòng tham".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
