Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh autonomy - quyền tự chủ

autonomy

/ɑˈtɑnəmi/

Trung cấp

quyền tự chủ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quyền hoặc điều kiện tự quản.

    "The country has a large degree of autonomy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The child enjoyed her newfound autonomy.

Đứa trẻ thích thú với quyền tự chủ mới tìm được của mình.

She wants more autonomy in her job responsibilities.

Cô ấy muốn có nhiều quyền tự chủ hơn trong trách nhiệm công việc của mình.

The university granted students greater autonomy in choosing their courses.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

autonomy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자율성
Englishautonomy
简体中文自主性
繁體中文自主性
日本語自律性
Tiếng Việtquyền tự chủ
Portuguêsautonomia
Françaisautonomie
DeutschAutonomie
Españolautonomía
Монголбие даах байдал
Bahasa Indonesiaotonomi
Bahasa Melayuautonomi
ไทยอิสรภาพในการตัดสินใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "autonomy"

Câu hỏi thường gặp về autonomy

autonomy phát âm như thế nào?

autonomy được phát âm là [/ɑˈtɑnəmi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

autonomy có nghĩa là gì?

autonomy có nghĩa là "quyền tự chủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

autonomy thuộc cấp độ nào?

autonomy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với autonomy không?

Ví dụ: "The child enjoyed her newfound autonomy." — mang nghĩa "quyền tự chủ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI