Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh autocratic - độc tài

autocratic

Nâng cao

độc tài

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có quyền lực tuyệt đối và tùy tiện, hoặc liên quan đến một người cai trị hoặc hệ thống chính phủ có quyền lực như vậy. Được sử dụng để mô tả một cách cai trị mà một người nắm giữ mọi quyền lực và cai trị theo ý muốn.

    "The king was an autocratic ruler who made all the decisions himself."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His autocratic style made him unpopular.

Phong cách độc đoán của ông ấy khiến ông ấy không được ưa chuộng.

The manager's autocratic decisions frustrated the team.

Những quyết định độc đoán của người quản lý đã làm đội thất vọng.

The new leader adopted an autocratic approach to governing.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

autocratic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어독재적인
Englishautocratic
简体中文独裁的
繁體中文獨裁的
日本語独裁的な
Tiếng Việtđộc tài
Portuguêsautocrático
Françaisautocratique
Deutschautokratisch
Españolautocrático
Монголавтократ
Bahasa Indonesiaautokratis
Bahasa Melayuautokratik
ไทยเผด็จการ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "autocratic"

Câu hỏi thường gặp về autocratic

autocratic phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc autocratic.

autocratic có nghĩa là gì?

autocratic có nghĩa là "độc tài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

autocratic thuộc cấp độ nào?

autocratic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với autocratic không?

Ví dụ: "His autocratic style made him unpopular." — mang nghĩa "độc tài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI