authority
/ɔːˈθɒɹəti/
quyền lực
📚 Nghĩa
- 1.
Sức mạnh để thực thi các quy tắc hoặc đưa ra mệnh lệnh.
"The government's authority, the parents' authority."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police have the authority to stop cars.
Cảnh sát có thẩm quyền dừng xe.
She spoke with great authority on the subject.
Cô ấy nói về chủ đề đó với sự uyên bác lớn.
The manager was given the authority to hire new staff.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
authority - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "authority"
Câu hỏi thường gặp về authority
authority phát âm như thế nào?
authority được phát âm là [/ɔːˈθɒɹəti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
authority có nghĩa là gì?
authority có nghĩa là "quyền lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
authority thuộc cấp độ nào?
authority là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với authority không?
Ví dụ: "The police have the authority to stop cars." — mang nghĩa "quyền lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
