Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh authoritarian - độc đoán

authoritarian

/ɔːˌθɒrɪˈtɛːrɪən/

Trung cấp

độc đoán

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thiên về hoặc thực thi sự tuân thủ nghiêm ngặt quyền lực bất chấp tự do cá nhân

    "The country was ruled by an authoritarian regime."

danh từ
  • 1.

    Người tin vào hoặc người ủng hộ chủ nghĩa độc đoán

    "The country was ruled by an authoritarian regime."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He has a very authoritarian parenting style.

Anh ấy có một phong cách nuôi dạy con rất độc đoán.

My boss can be quite authoritarian, expecting us to follow every rule exactly.

Sếp của tôi khá độc đoán, mong đợi chúng tôi tuân thủ mọi quy tắc một cách chính xác.

The country's new leadership adopted an authoritarian approach to governance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

authoritarian - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어권위주의적인
Englishauthoritarian
简体中文威权主义
繁體中文威權主義
日本語権威主義
Tiếng Việtđộc đoán
Portuguêsautoritário
Françaisautoritaire
Deutschautoritär
Españolautoritario
Монголэрх мэдэлтэй
Bahasa Indonesiaotoriter
Bahasa Melayuotoriter
ไทยอำนาจนิยม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "authoritarian"

Câu hỏi thường gặp về authoritarian

authoritarian phát âm như thế nào?

authoritarian được phát âm là [/ɔːˌθɒrɪˈtɛːrɪən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

authoritarian có nghĩa là gì?

authoritarian có nghĩa là "độc đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

authoritarian thuộc cấp độ nào?

authoritarian là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với authoritarian không?

Ví dụ: "He has a very authoritarian parenting style." — mang nghĩa "độc đoán".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI