Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh austerity - thắt lưng buộc bụng

austerity

/ɔˈstɛɹɪti/

Nâng cao

thắt lưng buộc bụng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một lối sống nghiêm ngặt và tiết kiệm, hoặc một chính sách cắt giảm chi tiêu của chính phủ.

    "The government imposed austerity measures."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The family lived in austerity.

Gia đình đó sống trong cảnh tằn tiện.

We had to practice austerity measures during the economic downturn.

Chúng ta phải thực hiện các biện pháp thắt lưng buộc bụng trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

The government's policy of austerity led to public protests.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

austerity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어긴축
Englishausterity
简体中文紧缩
繁體中文緊縮
日本語緊縮財政
Tiếng Việtthắt lưng buộc bụng
Portuguêsausteridade
Françaisaustérité
DeutschSparsamkeit
Españolausteridad
Монголчангасах
Bahasa Indonesiapenghematan
Bahasa Melayupencatuman
ไทยการรัดเข็มขัด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "austerity"

Câu hỏi thường gặp về austerity

austerity phát âm như thế nào?

austerity được phát âm là [/ɔˈstɛɹɪti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

austerity có nghĩa là gì?

austerity có nghĩa là "thắt lưng buộc bụng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

austerity thuộc cấp độ nào?

austerity là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với austerity không?

Ví dụ: "The family lived in austerity." — mang nghĩa "thắt lưng buộc bụng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI