Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh austerely - một cách khắc khổ

austerely

Nâng cao

một cách khắc khổ

📚 Nghĩa

phó từ
  • 1.

    một cách rất đơn giản và nghiêm khắc, không có trang trí hoặc xa hoa.

    "The room was furnished austerely."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The room was furnished austerely.

Căn phòng được trang bị một cách giản dị.

He lived austerely, saving every penny.

Anh ấy sống một cách tiết kiệm, dành dụm từng đồng.

The architect designed the building austerely.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

austerely - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엄격하게, 금욕적으로
Englishausterely
简体中文朴素地
繁體中文樸實地
日本語質素に
Tiếng Việtmột cách khắc khổ
Portuguêsaustero
Françaisaustèrement
Deutschstreng
Españolaustero
Монголчангаар
Bahasa Indonesiasecara bersahaja
Bahasa Melayusecara bersahaja
ไทยอย่างเคร่งขรึม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "austerely"

Câu hỏi thường gặp về austerely

austerely phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc austerely.

austerely có nghĩa là gì?

austerely có nghĩa là "một cách khắc khổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

austerely thuộc cấp độ nào?

austerely là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với austerely không?

Ví dụ: "The room was furnished austerely." — mang nghĩa "một cách khắc khổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI