Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh austere - nghiêm khắc

austere

/ɒstɪə(ɹ)/

Nâng cao

nghiêm khắc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Nghiêm khắc hoặc cứng rắn về thái độ, cách cư xử hoặc ngoại hình.

    "an austere man, with a gaunt frame and severe face"

  • 2.

    Thiếu tiện nghi hoặc xa hoa; khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc.

    "an austere lifestyle"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The room was simple and austere.

Căn phòng đơn giản và thanh đạm.

He lived an austere life, free from unnecessary luxuries.

Ông ấy sống một cuộc đời thanh đạm, không có những thứ xa hoa không cần thiết.

The judge's demeanor was austere and professional.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

austere - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어엄격한, 금욕적인
Englishaustere
简体中文严峻的
繁體中文嚴峻的
日本語厳格な
Tiếng Việtnghiêm khắc
Portuguêsaustero
Françaisaustère
Deutschstreng
Españolaustero
Монголхатуу
Bahasa Indonesiakaku
Bahasa Melayukeras
ไทยเคร่งขรึม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "austere"

Câu hỏi thường gặp về austere

austere phát âm như thế nào?

austere được phát âm là [/ɒstɪə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

austere có nghĩa là gì?

austere có nghĩa là "nghiêm khắc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

austere thuộc cấp độ nào?

austere là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với austere không?

Ví dụ: "The room was simple and austere." — mang nghĩa "nghiêm khắc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI