auspicious
/ɔːˈspɪʃəs/
may mắn
📚 Nghĩa
- 1.
Cho thấy hoặc gợi ý rằng thành công trong tương lai có khả năng xảy ra.
"It was an auspicious start to the year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was an auspicious day to start the new project.
Đó là một ngày tốt lành để bắt đầu dự án mới.
Many people consider the first day of the year to be auspicious.
Nhiều người coi ngày đầu tiên của năm là một ngày tốt lành.
The successful launch of the satellite was an auspicious sign for future space exploration.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
auspicious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "auspicious"
Câu hỏi thường gặp về auspicious
auspicious phát âm như thế nào?
auspicious được phát âm là [/ɔːˈspɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
auspicious có nghĩa là gì?
auspicious có nghĩa là "may mắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
auspicious thuộc cấp độ nào?
auspicious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với auspicious không?
Ví dụ: "It was an auspicious day to start the new project." — mang nghĩa "may mắn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
