Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh auspice - bảo trợ

auspice

/ˈɔːspɪs/

Nâng cao

bảo trợ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự bảo vệ hoặc hỗ trợ, thường dùng ở số nhiều.

    "The project is under the auspices of the university."

  • 2.

    Dấu hiệu hoặc điềm báo, cho thấy một sự kiện tương lai tích cực hoặc tiêu cực.

    "The early success was a good auspice for the company's future."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The event was under the auspicious of the mayor.

Sự kiện diễn ra dưới sự bảo trợ của thị trưởng.

We are starting this project with good auspices.

Chúng ta đang bắt đầu dự án này với những điềm lành.

The festival was held under the auspices of the cultural ministry.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

auspice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어후원, 조짐
Englishauspice
简体中文赞助
繁體中文贊助
日本語後援
Tiếng Việtbảo trợ
Portuguêspatrocínio
Françaisparrainage
DeutschSchirmherrschaft
Españolpatrocinio
Монголивээл
Bahasa Indonesiaperlindungan
Bahasa Melayutajaan
ไทยอุปถัมภ์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "auspice"

Câu hỏi thường gặp về auspice

auspice phát âm như thế nào?

auspice được phát âm là [/ˈɔːspɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

auspice có nghĩa là gì?

auspice có nghĩa là "bảo trợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

auspice thuộc cấp độ nào?

auspice là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với auspice không?

Ví dụ: "The event was under the auspicious of the mayor." — mang nghĩa "bảo trợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI