augmentative
tăng cường
📚 Nghĩa
- 1.
Làm tăng hoặc bổ sung kích thước, cường độ hoặc tầm quan trọng của một cái gì đó. Làm cho một cái gì đó lớn hơn, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
"The company's new marketing strategy proved to be augmentative."
- 1.
Trong ngữ pháp, một dạng từ biểu thị kích thước, cường độ hoặc tuổi tác lớn (ví dụ: một hậu tố làm cho cái gì đó trở nên tôn trọng hơn hoặc nhấn mạnh hơn, như từ 'bà' thành 'bà nội').
"The augmentative suffix '-issimo' in Italian adds emphasis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This tool has an augmentative effect on our work.
Công cụ này có tác dụng tăng cường cho công việc của chúng ta.
She uses an augmentative communication device to help her speak.
Cô ấy sử dụng thiết bị giao tiếp bổ trợ để giúp mình nói chuyện.
The new software provides augmentative features for data analysis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
augmentative - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "augmentative"
Câu hỏi thường gặp về augmentative
augmentative phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc augmentative.
augmentative có nghĩa là gì?
augmentative có nghĩa là "tăng cường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
augmentative thuộc cấp độ nào?
augmentative là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với augmentative không?
Ví dụ: "This tool has an augmentative effect on our work." — mang nghĩa "tăng cường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
