Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh augmentation - Sự tăng cường

augmentation

Trung cấp

Sự tăng cường

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc rộng hơn.

    "The augmentation of the army was a necessary step."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The augmentation made the object stronger.

Sự tăng cường đó đã làm cho vật thể chắc chắn hơn.

We discussed the potential augmentation of our team's capabilities.

Chúng tôi đã thảo luận về khả năng tăng cường năng lực của đội ngũ.

The research paper focused on the augmentation of digital signals.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

augmentation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어증강
Englishaugmentation
简体中文增强
繁體中文增強
日本語増強
Tiếng ViệtSự tăng cường
PortuguêsAumento
FrançaisAugmentation
DeutschAufstockung
EspañolAumento
МонголНэмэгдлүүлэх
Bahasa IndonesiaAugmentasi
Bahasa MelayuPenambahan
ไทยการเพิ่ม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "augmentation"

Câu hỏi thường gặp về augmentation

augmentation phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc augmentation.

augmentation có nghĩa là gì?

augmentation có nghĩa là "Sự tăng cường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

augmentation thuộc cấp độ nào?

augmentation là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với augmentation không?

Ví dụ: "The augmentation made the object stronger." — mang nghĩa "Sự tăng cường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI