augment
/ɔːɡˈmɛnt/
tăng cường
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho cái gì đó lớn hơn, nhiều hơn hoặc mạnh hơn; bổ sung vào cái đã có.
"He augmented his income by freelancing."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to augment our resources.
Chúng ta cần tăng cường nguồn lực của mình.
He augmented his income by working weekends.
Anh ấy đã tăng thu nhập bằng cách làm việc vào cuối tuần.
The new software will augment our team's productivity.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
augment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "augment"
Câu hỏi thường gặp về augment
augment phát âm như thế nào?
augment được phát âm là [/ɔːɡˈmɛnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
augment có nghĩa là gì?
augment có nghĩa là "tăng cường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
augment thuộc cấp độ nào?
augment là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với augment không?
Ví dụ: "We need to augment our resources." — mang nghĩa "tăng cường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
