auditor
/ˈɔːdɪtə(ɹ)/
Kiểm toán viên
📚 Nghĩa
- 1.
Người kiểm tra sổ sách kế toán của công ty.
"The auditor will review the company's financial statements."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The auditor checked the company's finances.
Kiểm toán viên đã kiểm tra tài chính của công ty.
We need to hire an auditor to review our accounts carefully.
Chúng ta cần thuê một kiểm toán viên để xem xét cẩn thận các tài khoản của mình.
The internal auditor found some discrepancies in the reports.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
auditor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "auditor"
Câu hỏi thường gặp về auditor
auditor phát âm như thế nào?
auditor được phát âm là [/ˈɔːdɪtə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
auditor có nghĩa là gì?
auditor có nghĩa là "Kiểm toán viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
auditor thuộc cấp độ nào?
auditor là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với auditor không?
Ví dụ: "The auditor checked the company's finances." — mang nghĩa "Kiểm toán viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
