Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh audacious - táo bạo

audacious

/ɔːˈdeɪʃəs/

Nâng cao

táo bạo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro, táo bạo đến mức liều lĩnh. Hoặc thể hiện hành động hoặc thái độ như vậy.

    "He was a daring, audacious man."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That was an audacious plan.

Đó là một kế hoạch táo bạo.

She made an audacious move to get the promotion.

Cô ấy đã có một động thái táo bạo để được thăng chức.

The entrepreneur's audacious vision inspired everyone.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

audacious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어대담한
Englishaudacious
简体中文大胆的
繁體中文大膽的
日本語大胆な
Tiếng Việttáo bạo
Portuguêsaudacioso
Françaisaudacieux
Deutschkühn
Españolaudaz
Монголэрэлхүү
Bahasa Indonesiaberani
Bahasa Melayuberani
ไทยกล้าหาญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "audacious"

Câu hỏi thường gặp về audacious

audacious phát âm như thế nào?

audacious được phát âm là [/ɔːˈdeɪʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

audacious có nghĩa là gì?

audacious có nghĩa là "táo bạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

audacious thuộc cấp độ nào?

audacious là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với audacious không?

Ví dụ: "That was an audacious plan." — mang nghĩa "táo bạo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI