attribution
sự quy kết
📚 Nghĩa
- 1.
hành động quy kết một cái gì đó cho ai đó hoặc một cái gì đó.
"the attribution of the work to the artist"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the attribution for this idea?
Sự quy công cho ý tưởng này là gì?
We need proper attribution for the photographer's work.
Chúng ta cần ghi nhận đúng đắn cho tác phẩm của nhiếp ảnh gia.
The scientific paper discusses the attribution of climate change causes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attribution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attribution"
Câu hỏi thường gặp về attribution
attribution phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc attribution.
attribution có nghĩa là gì?
attribution có nghĩa là "sự quy kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attribution thuộc cấp độ nào?
attribution là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với attribution không?
Ví dụ: "What is the attribution for this idea?" — mang nghĩa "sự quy kết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
