attribute
thuộc tính, đặc tính, thuộc về
📚 Nghĩa
- 1.
Một phẩm chất hoặc đặc điểm được coi là đặc trưng hoặc là một phần cố hữu của ai đó hoặc cái gì đó.
"His kindness is one of his most important attributes."
- 1.
Coi một điều gì đó là do (ai đó hoặc cái gì đó) gây ra.
"He attributed his success to hard work."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Kindness is his main attribute.
Sự tử tế là thuộc tính chính của anh ấy.
We attribute the success to hard work and dedication.
Chúng tôi quy sự thành công cho sự chăm chỉ và cống hiến.
The report analyzes the key attributes of the new software.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attribute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attribute"
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
- Từ vựng nâng cao cho PTENhững từ nâng cao tỏa sáng trong bài viết và phần thuyết trình lập luận chặt chẽ. Đây là từ cần học đầu tiên khi muốn nâng điểm Speaking và Writing PTE.
Câu hỏi thường gặp về attribute
attribute phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc attribute.
attribute có nghĩa là gì?
attribute có nghĩa là "thuộc tính, đặc tính, thuộc về". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attribute thuộc cấp độ nào?
attribute là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với attribute không?
Ví dụ: "Kindness is his main attribute." — mang nghĩa "thuộc tính, đặc tính, thuộc về".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
