attestation
/ˈæ.tɛs.teɪ.ʃən/
chứng nhận
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động hoặc quá trình chứng minh hoặc làm chứng cho sự thật của điều gì đó.
"The document serves as an attestation of his professional qualifications."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need an attestation of my employment.
Tôi cần giấy xác nhận việc làm của mình.
The notary public provided the attestation for the document.
Công chứng viên đã cung cấp giấy chứng nhận cho tài liệu.
This digital attestation guarantees the integrity of the data.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attestation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attestation"
Câu hỏi thường gặp về attestation
attestation phát âm như thế nào?
attestation được phát âm là [/ˈæ.tɛs.teɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attestation có nghĩa là gì?
attestation có nghĩa là "chứng nhận". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attestation thuộc cấp độ nào?
attestation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với attestation không?
Ví dụ: "I need an attestation of my employment." — mang nghĩa "chứng nhận".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
