Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh attenuate - làm suy yếu, làm mỏng

attenuate

/əˈtɛn.juː.eɪt/

Nâng cao

làm suy yếu, làm mỏng

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    làm giảm sức mạnh, hiệu quả hoặc giá trị

    "The cold weather attenuated the force of the storm."

  • 2.

    làm cho mỏng hoặc mỏng hơn

    "The cold weather attenuated the force of the storm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The sound began to attenuate in the distance.

Âm thanh bắt đầu yếu đi khi ở xa.

We need to attenuate the signal to avoid overloading the system.

Chúng ta cần làm suy yếu tín hiệu để tránh làm quá tải hệ thống.

The medication can attenuate the effects of the illness.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

attenuate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어약화시키다, 가늘어지다
Englishweaken, thin
简体中文减弱, 变细
繁體中文減弱, 變細
日本語弱める、細くする
Tiếng Việtlàm suy yếu, làm mỏng
Portuguêsenfraquecer, afinar
Françaisaffaiblir, amincir
Deutschabschwächen, verdünnen
Españoldebilitar, adelgazar
Монголсулруулах, нимгэн болгох
Bahasa Indonesiamelemahkan, menipiskan
Bahasa Melayumelemahkan, menipiskan
ไทยทำให้_อ่อนแอลงทำให้_บางลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attenuate"

Câu hỏi thường gặp về attenuate

attenuate phát âm như thế nào?

attenuate được phát âm là [/əˈtɛn.juː.eɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

attenuate có nghĩa là gì?

attenuate có nghĩa là "làm suy yếu, làm mỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

attenuate thuộc cấp độ nào?

attenuate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với attenuate không?

Ví dụ: "The sound began to attenuate in the distance." — mang nghĩa "làm suy yếu, làm mỏng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI