
attend to
/əˈtend tuː/
giải quyết, chăm sóc
📚 Nghĩa
- 1.
Tập trung giải quyết một công việc hoặc vấn đề nào đó.
"There are several urgent matters I need to attend to."
- 2.
Cung cấp sự chăm sóc hoặc phục vụ cho ai đó hoặc thứ gì đó.
"The host attended to all the guests' needs."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I need to attend to some urgent business before I can leave.
Tôi cần giải quyết một số công việc khẩn cấp trước khi có thể đi.
The doctor quickly attended to the child's injury.
Bác sĩ nhanh chóng xử lý vết thương của đứa trẻ.
He was so busy attending to his guests that he barely ate anything himself.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
attend to - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về attend to
attend to phát âm như thế nào?
attend to được phát âm là [/əˈtend tuː/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
attend to có nghĩa là gì?
attend to có nghĩa là "giải quyết, chăm sóc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
attend to thuộc cấp độ nào?
attend to là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với attend to không?
Ví dụ: "I need to attend to some urgent business before I can leave." — mang nghĩa "giải quyết, chăm sóc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
