Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh attainment - thành tựu

attainment

/əˈteɪnmənt/

Trung cấp

thành tựu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động đạt được điều gì đó hoặc đạt được mục tiêu thông qua nỗ lực hoặc một quá trình khó khăn.

    "academic attainment, skill acquisition, etc."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her academic attainment was impressive.

Thành tích học tập của cô ấy thật ấn tượng.

We celebrated the attainment of our main goal.

Chúng tôi đã ăn mừng việc đạt được mục tiêu chính của mình.

The new skill required significant personal attainment.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

attainment - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어달성, 성취
Englishattainment
简体中文成就
繁體中文成就
日本語達成
Tiếng Việtthành tựu
Portuguêsconquista
Françaisréalisation
DeutschErrungenschaft
Españollogro
Монголололт
Bahasa Indonesiapencapaian
Bahasa Melayupencapaian
ไทยความสำเร็จ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attainment"

Câu hỏi thường gặp về attainment

attainment phát âm như thế nào?

attainment được phát âm là [/əˈteɪnmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

attainment có nghĩa là gì?

attainment có nghĩa là "thành tựu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

attainment thuộc cấp độ nào?

attainment là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với attainment không?

Ví dụ: "Her academic attainment was impressive." — mang nghĩa "thành tựu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI