Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh atrophy - teo cơ

atrophy

/ˈæ.tɹə.fi/

Nâng cao

teo cơ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự suy giảm chức năng của một cơ quan do bệnh tật, thương tích hoặc thiếu sử dụng.

    "The limb began to atrophy after the injury."

động từ
  • 1.

    Trở nên yếu đi hoặc teo lại.

    "The limb began to atrophy after the injury."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Muscles can atrophy without exercise.

Cơ bắp có thể bị teo nếu không tập thể dục.

He worried his skills would atrophy after years away from work.

Anh ấy lo lắng kỹ năng của mình sẽ bị mai một sau nhiều năm không làm việc.

The doctor explained that the nerve damage caused the limb to atrophy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

atrophy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위축, 퇴행, 소모
Englishatrophy
简体中文萎缩
繁體中文萎縮
日本語萎縮
Tiếng Việtteo cơ
Portuguêsatrofia
Françaisatrophie
DeutschAtrophie
Españolatrofia
Монголатрофи
Bahasa Indonesiaatrofi
Bahasa Melayuatrofi
ไทยกล้ามเนื้อฝ่อ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "atrophy"

Câu hỏi thường gặp về atrophy

atrophy phát âm như thế nào?

atrophy được phát âm là [/ˈæ.tɹə.fi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

atrophy có nghĩa là gì?

atrophy có nghĩa là "teo cơ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

atrophy thuộc cấp độ nào?

atrophy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với atrophy không?

Ví dụ: "Muscles can atrophy without exercise." — mang nghĩa "teo cơ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI