atrocity
tội ác
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động cực kỳ tàn bạo hoặc vô nhân đạo.
"The report detailed the atrocities committed during the war."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The news reported a terrible atrocity.
Tin tức đưa tin về một vụ tàn bạo khủng khiếp.
We must never forget the atrocities committed during the war.
Chúng ta không bao giờ được quên những hành động tàn bạo đã xảy ra trong chiến tranh.
The historical document detailed the political atrocities of that era.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
atrocity - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "atrocity"
Câu hỏi thường gặp về atrocity
atrocity phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc atrocity.
atrocity có nghĩa là gì?
atrocity có nghĩa là "tội ác". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
atrocity thuộc cấp độ nào?
atrocity là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với atrocity không?
Ví dụ: "The news reported a terrible atrocity." — mang nghĩa "tội ác".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
