asunder
/əˈsʌndə/
tan hoang
📚 Nghĩa
- 1.
Thành nhiều mảnh hoặc vụn.
"The force of the explosion tore the building asunder."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The old rope snapped asunder.
Sợi dây thừng cũ đã đứt tung.
Their argument tore their friendship asunder.
Cuộc tranh cãi của họ đã xé tan tình bạn của họ.
The storm split the ship asunder.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
asunder - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "asunder"
Câu hỏi thường gặp về asunder
asunder phát âm như thế nào?
asunder được phát âm là [/əˈsʌndə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
asunder có nghĩa là gì?
asunder có nghĩa là "tan hoang". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
asunder thuộc cấp độ nào?
asunder là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với asunder không?
Ví dụ: "The old rope snapped asunder." — mang nghĩa "tan hoang".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
