Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh astute - sắc sảo

astute

/əsˈtjuːt/

Nâng cao

sắc sảo

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có hoặc thể hiện khả năng đánh giá chính xác tình huống hoặc con người và biến nó thành lợi thế của mình.

    "He was an astute businessman, managing his assets wisely."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She made an astute observation about the problem.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét sắc sảo về vấn đề đó.

He's an astute businessman who always sees the best opportunities.

Anh ấy là một doanh nhân sắc sảo, luôn nhìn thấy những cơ hội tốt nhất.

The detective's astute questioning uncovered the truth.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

astute - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기민한
Englishastute
简体中文敏锐
繁體中文敏銳
日本語抜け目ない
Tiếng Việtsắc sảo
Portuguêsperspicaz
Françaisperspicace
Deutschklug
Españolastuto
Монголухаалаг
Bahasa Indonesiacerdik
Bahasa Melayubijak
ไทยเฉลียวฉลาด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "astute"

Câu hỏi thường gặp về astute

astute phát âm như thế nào?

astute được phát âm là [/əsˈtjuːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

astute có nghĩa là gì?

astute có nghĩa là "sắc sảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

astute thuộc cấp độ nào?

astute là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với astute không?

Ví dụ: "She made an astute observation about the problem." — mang nghĩa "sắc sảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI