Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh astringent - chất làm se

astringent

/əˈstɹɪn.dʒənt/

Nâng cao

chất làm se

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một chất hạn chế lưu lượng máu bằng cách làm co các mô.

    "The doctor applied an astringent to stop the bleeding."

tính từ
  • 1.

    Có vị cực kỳ chua hoặc đắng.

    "The doctor applied an astringent to stop the bleeding."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The unripe fruit had an astringent taste.

Trái cây chưa chín có vị chát.

This facial toner has an astringent quality that tightens pores.

Loại nước hoa hồng này có tác dụng làm se khít lỗ chân lông.

The doctor applied an astringent to stop the minor bleeding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

astringent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지혈제, 수렴제
Englishastringent
简体中文收敛剂
繁體中文收斂劑
日本語収斂剤
Tiếng Việtchất làm se
Portuguêsadstringente
Françaisastringent
Deutschadstringierend
Españolastringente
Монголшарх боолтын
Bahasa Indonesiazat penyamak
Bahasa Melayuagen penciut
ไทยฝาดสมาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "astringent"

Câu hỏi thường gặp về astringent

astringent phát âm như thế nào?

astringent được phát âm là [/əˈstɹɪn.dʒənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

astringent có nghĩa là gì?

astringent có nghĩa là "chất làm se". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

astringent thuộc cấp độ nào?

astringent là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với astringent không?

Ví dụ: "The unripe fruit had an astringent taste." — mang nghĩa "chất làm se".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI