Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assurance - sự đảm bảo

assurance

/əˈʃɔːɹəns/

Trung cấp

sự đảm bảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cảm giác tự tin và dũng cảm về điều gì đó; một cảm giác chắc chắn.

    "He spoke with assurance."

  • 2.

    Một lời hứa hoặc đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

    "He spoke with assurance."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He gave me his assurance it would be fine.

Anh ấy đã đảm bảo với tôi rằng mọi thứ sẽ ổn.

I need some assurance that the project will be completed on time.

Tôi cần sự đảm bảo rằng dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

The company offered a full refund as an assurance against defects.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assurance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확신, 보증
Englishassurance
简体中文保证
繁體中文保證
日本語保証
Tiếng Việtsự đảm bảo
Portuguêsgarantia
Françaisassurance
DeutschVersicherung
Españolseguro
Монголбаталгаа
Bahasa Indonesiajaminan
Bahasa Melayujaminan
ไทยการรับรอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assurance"

Câu hỏi thường gặp về assurance

assurance phát âm như thế nào?

assurance được phát âm là [/əˈʃɔːɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assurance có nghĩa là gì?

assurance có nghĩa là "sự đảm bảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assurance thuộc cấp độ nào?

assurance là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với assurance không?

Ví dụ: "He gave me his assurance it would be fine." — mang nghĩa "sự đảm bảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI