assume
/əˈsuːm/
cho rằng, giả định
📚 Nghĩa
- 1.
Cho rằng điều gì đúng dù chưa có bằng chứng.
"I assumed you would come to the party."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I assumed you would come to the party.
Tôi nghĩ bạn cũng sẽ đến dự tiệc.
Don't assume everyone agrees with you.
Đừng cho rằng ai cũng đồng ý với bạn.
Let's assume the train is on time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
assume - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Các từ thường được so sánh với "assume"
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assume"
Câu hỏi thường gặp về assume
assume phát âm như thế nào?
assume được phát âm là [/əˈsuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
assume có nghĩa là gì?
assume có nghĩa là "cho rằng, giả định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
assume thuộc cấp độ nào?
assume là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với assume không?
Ví dụ: "I assumed you would come to the party." — mang nghĩa "cho rằng, giả định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
