justice
/ˈdʒʌstɪs/
công lý; sự công bằng
📚 Nghĩa
- 1.
Sự đối xử công bằng và đúng đắn với mọi người.
"Everyone deserves equal justice."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Everyone deserves equal justice.
Mọi người đều xứng đáng được hưởng công lý bình đẳng.
She fights for justice in her community.
Cô ấy đấu tranh cho công lý trong cộng đồng của mình.
The court is responsible for delivering justice.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "justice" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“I'm a progressive, a liberal, a fighter for social justice.”
Liberal Goes Back In Time To Kill HitlerMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
justice - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về justice
justice phát âm như thế nào?
justice được phát âm là [/ˈdʒʌstɪs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
justice có nghĩa là gì?
justice có nghĩa là "công lý; sự công bằng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
justice thuộc cấp độ nào?
justice là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với justice không?
Ví dụ: "Everyone deserves equal justice." — mang nghĩa "công lý; sự công bằng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
