Smoveth
Bộ sưu tập từ

assume vs expect — phân biệt giữa giả định và kỳ vọng

So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

Khác biệt chính

Dùng "assume" khi đoán không có bằng chứng: "I assumed you were busy." Dùng "expect" khi thực sự trông chờ điều gì xảy ra: "I expect a call at 3 PM." Đoán → assume; trông đợi → expect.

Bản dịch của assume và expect sang 14 ngôn ngữ

Ngôn ngữassumeexpect
한국어추측하다, (당연히) 여기다기대하다, 예상하다
Englishsuppose, take for grantedanticipate, look forward to
简体中文假设,认为期待,预期
繁體中文假設,認為期待,預期
日本語推測する、思い込む期待する、予想する
Tiếng Việtcho rằng, giả địnhmong đợi, kỳ vọng
Portuguêssupor, presumiresperar, prever
Françaissupposer, présumers’attendre à
Deutschannehmen, voraussetzenerwarten
Españolsuponer, dar por sentadoesperar
Монголтаамаглах, эргэлзэлгүй бодоххүлээх, найдах
Bahasa Indonesiamenganggap, mengasumsikanmengharapkan, memperkirakan
Bahasa Melayumenganggap, mengandaikanmengharapkan, menjangkakan
ไทยสันนิษฐาน, คาดเดาคาดหวัง, คาดการณ์

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI