Bộ sưu tập từ

assume vs expect — phân biệt giữa giả định và kỳ vọng
So sánh nghĩa, ví dụ và sắc thái của hai từ

assume
/əˈsuːm/
cho rằng, giả định
Cho rằng điều gì đúng dù chưa có bằng chứng.

expect
/ɪkˈspekt/
mong đợi, kỳ vọng
Cho rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Khác biệt chính
Dùng "assume" khi đoán không có bằng chứng: "I assumed you were busy." Dùng "expect" khi thực sự trông chờ điều gì xảy ra: "I expect a call at 3 PM." Đoán → assume; trông đợi → expect.
Bản dịch của assume và expect sang 14 ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | assume | expect |
|---|---|---|
| 한국어 | 추측하다, (당연히) 여기다 | 기대하다, 예상하다 |
| English | suppose, take for granted | anticipate, look forward to |
| 简体中文 | 假设,认为 | 期待,预期 |
| 繁體中文 | 假設,認為 | 期待,預期 |
| 日本語 | 推測する、思い込む | 期待する、予想する |
| Tiếng Việt | cho rằng, giả định | mong đợi, kỳ vọng |
| Português | supor, presumir | esperar, prever |
| Français | supposer, présumer | s’attendre à |
| Deutsch | annehmen, voraussetzen | erwarten |
| Español | suponer, dar por sentado | esperar |
| Монгол | таамаглах, эргэлзэлгүй бодох | хүлээх, найдах |
| Bahasa Indonesia | menganggap, mengasumsikan | mengharapkan, memperkirakan |
| Bahasa Melayu | menganggap, mengandaikan | mengharapkan, menjangkakan |
| ไทย | สันนิษฐาน, คาดเดา | คาดหวัง, คาดการณ์ |
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
