Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ceremony - buổi lễ; nghi thức

ceremony

/ˈserəmoʊni/

Trung cấp

buổi lễ; nghi thức

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự kiện trang trọng theo truyền thống, ví dụ lễ cưới hay lễ tốt nghiệp.

    "We attended a graduation ceremony."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We attended a graduation ceremony.

Chúng tôi đã tham dự lễ tốt nghiệp.

The wedding ceremony lasted about an hour.

Lễ cưới kéo dài khoảng một giờ.

She made a short speech at the opening ceremony.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ceremony - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어의식, 식
Englishformal event
简体中文仪式;典礼
繁體中文儀式;典禮
日本語儀式、式典
Tiếng Việtbuổi lễ; nghi thức
Portuguêscerimônia
Françaiscérémonie
DeutschZeremonie, Feier
Españolceremonia
Монголёслол; ёс
Bahasa Indonesiaupacara
Bahasa Melayuupacara
ไทยพิธี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ceremony"

Câu hỏi thường gặp về ceremony

ceremony phát âm như thế nào?

ceremony được phát âm là [/ˈserəmoʊni/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ceremony có nghĩa là gì?

ceremony có nghĩa là "buổi lễ; nghi thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ceremony thuộc cấp độ nào?

ceremony là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ceremony không?

Ví dụ: "We attended a graduation ceremony." — mang nghĩa "buổi lễ; nghi thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI