Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh agreement - thỏa thuận, sự đồng ý

agreement

/əˈɡriːmənt/

Trung cấp

thỏa thuận, sự đồng ý

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Quyết định chung hoặc hợp đồng giữa các bên.

    "The two countries reached a trade agreement."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The two countries reached a trade agreement.

Hai nước đã đạt được thỏa thuận thương mại.

Please read the agreement carefully before signing.

Hãy đọc kỹ thỏa thuận trước khi ký.

We're in full agreement on the plan.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

agreement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어합의, 계약, 동의
Englishdeal, contract
简体中文协议,同意
繁體中文協議,同意
日本語合意、契約
Tiếng Việtthỏa thuận, sự đồng ý
Portuguêsacordo, contrato
Françaisaccord, contrat
DeutschVereinbarung, Vertrag
Españolacuerdo, contrato
Монголтохиролцоо, гэрээ
Bahasa Indonesiakesepakatan, perjanjian
Bahasa Melayuperjanjian, persetujuan
ไทยข้อตกลง, สัญญา

Câu hỏi thường gặp về agreement

agreement phát âm như thế nào?

agreement được phát âm là [/əˈɡriːmənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

agreement có nghĩa là gì?

agreement có nghĩa là "thỏa thuận, sự đồng ý". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

agreement thuộc cấp độ nào?

agreement là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với agreement không?

Ví dụ: "The two countries reached a trade agreement." — mang nghĩa "thỏa thuận, sự đồng ý".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI