assuage
/əˈsweɪdʒ/
làm dịu
📚 Nghĩa
- 1.
Làm dịu bớt, giảm bớt (cảm xúc, nỗi đau, sự khó chịu).
"He tried to assuage his guilt by making amends."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I tried to assuage his fears.
Tôi đã cố gắng xoa dịu nỗi sợ hãi của anh ấy.
She offered him some tea to assuage his thirst.
Cô ấy mời anh ấy một tách trà để giải khát.
The manager's apology helped to assuage the customer's anger.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
assuage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assuage"
Câu hỏi thường gặp về assuage
assuage phát âm như thế nào?
assuage được phát âm là [/əˈsweɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
assuage có nghĩa là gì?
assuage có nghĩa là "làm dịu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
assuage thuộc cấp độ nào?
assuage là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với assuage không?
Ví dụ: "I tried to assuage his fears." — mang nghĩa "làm dịu".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
