Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assimilate - đồng hóa

assimilate

/əˈsɪm.ɪ.leɪt/

Nâng cao

đồng hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    hấp thụ và hòa nhập vào một tổng thể lớn hơn, như văn hóa hoặc xã hội.

    "The immigrants worked hard to assimilate into their new country."

  • 2.

    tiếp thu và hiểu đầy đủ, như thông tin hoặc ý tưởng.

    "The immigrants worked hard to assimilate into their new country."

  • 3.

    hấp thụ chất dinh dưỡng từ thức ăn.

    "The immigrants worked hard to assimilate into their new country."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It's hard to assimilate new ideas.

Thật khó để tiếp thu những ý tưởng mới.

The immigrants quickly assimilated into the local community.

Những người nhập cư đã nhanh chóng hòa nhập vào cộng đồng địa phương.

The company needs to assimilate this new technology to stay competitive.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assimilate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어동화하다, 흡수하다
Englishassimilate
简体中文同化
繁體中文同化
日本語吸収する
Tiếng Việtđồng hóa
Portuguêsassimilar
Françaisassimiler
Deutschassimilieren
Españolasimilar
Монголшингээх
Bahasa Indonesiamengasimilasi
Bahasa Melayuasimilasi
ไทยหลอมรวม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assimilate"

Câu hỏi thường gặp về assimilate

assimilate phát âm như thế nào?

assimilate được phát âm là [/əˈsɪm.ɪ.leɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assimilate có nghĩa là gì?

assimilate có nghĩa là "đồng hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assimilate thuộc cấp độ nào?

assimilate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với assimilate không?

Ví dụ: "It's hard to assimilate new ideas." — mang nghĩa "đồng hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI