Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assiduous - siêng năng

assiduous

/əˈsɪdjuːəs/

Nâng cao

siêng năng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thể hiện sự quan tâm, chú ý và nỗ lực lớn.

    "She was a very assiduous student, always completing her assignments on time."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was an assiduous student.

Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ.

His assiduous efforts finally paid off.

Những nỗ lực chăm chỉ của anh ấy cuối cùng đã được đền đáp.

The artist was assiduous in his work, spending hours perfecting each detail.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assiduous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어성실한, 근면한
Englishassiduous
简体中文勤奋的
繁體中文勤勉的
日本語勤勉な
Tiếng Việtsiêng năng
Portuguêsassíduo
Françaisassidu
Deutschfleißig
Españoldiligente
Монголшаламгай
Bahasa Indonesiarajin
Bahasa Melayutekun
ไทยขยันขันแข็ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assiduous"

Câu hỏi thường gặp về assiduous

assiduous phát âm như thế nào?

assiduous được phát âm là [/əˈsɪdjuːəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assiduous có nghĩa là gì?

assiduous có nghĩa là "siêng năng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assiduous thuộc cấp độ nào?

assiduous là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với assiduous không?

Ví dụ: "She was an assiduous student." — mang nghĩa "siêng năng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI