assess
/əˈsɛs/
đánh giá
📚 Nghĩa
- 1.
Đánh giá hoặc xác định giá trị, tầm quan trọng hoặc chất lượng của một cái gì đó.
"Assess the student's academic performance."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to assess the situation.
Chúng ta cần đánh giá tình hình.
The doctor will assess your health before the surgery.
Bác sĩ sẽ đánh giá sức khỏe của bạn trước khi phẫu thuật.
The committee was formed to assess the impact of the new policy.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
assess - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assess"
Câu hỏi thường gặp về assess
assess phát âm như thế nào?
assess được phát âm là [/əˈsɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
assess có nghĩa là gì?
assess có nghĩa là "đánh giá". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
assess thuộc cấp độ nào?
assess là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với assess không?
Ví dụ: "We need to assess the situation." — mang nghĩa "đánh giá".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
