Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh assertive - quả quyết

assertive

/əˈsɝtɪv/

Trung cấp

quả quyết

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Bày tỏ ý kiến hoặc nhu cầu một cách tự tin và trực tiếp, không hung hăng.

    "She was very assertive in expressing her needs."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Be assertive about your needs.

Hãy quyết đoán về nhu cầu của bạn.

She was assertive in asking for a promotion.

Cô ấy đã quyết đoán khi xin thăng chức.

An assertive approach is often needed in negotiations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

assertive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어단호한, 자기주장이 강한
Englishassertive
简体中文果断的
繁體中文果斷的
日本語断固たる
Tiếng Việtquả quyết
Portuguêsassertivo
Françaisaffirmé
Deutschdurchsetzungsfähig
Españolasertivo
Монголтогтвортой
Bahasa Indonesiategas
Bahasa Melayutegas
ไทยยืนหยัดในสิทธิของตน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assertive"

Câu hỏi thường gặp về assertive

assertive phát âm như thế nào?

assertive được phát âm là [/əˈsɝtɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

assertive có nghĩa là gì?

assertive có nghĩa là "quả quyết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

assertive thuộc cấp độ nào?

assertive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với assertive không?

Ví dụ: "Be assertive about your needs." — mang nghĩa "quả quyết".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI