assertion
/əˈsɜːʃən/
khẳng định
📚 Nghĩa
- 1.
Sự khẳng định một cách tự tin và mạnh mẽ về một sự thật hoặc niềm tin.
"his assertion that he was innocent was accepted by the jury"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her assertion was met with silence.
Lời khẳng định của cô ấy đã bị đáp lại bằng sự im lặng.
He made a strong assertion about his innocence.
Anh ấy đã khẳng định chắc chắn về sự vô tội của mình.
The report's primary assertion is that the project is financially viable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
assertion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "assertion"
Câu hỏi thường gặp về assertion
assertion phát âm như thế nào?
assertion được phát âm là [/əˈsɜːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
assertion có nghĩa là gì?
assertion có nghĩa là "khẳng định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
assertion thuộc cấp độ nào?
assertion là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với assertion không?
Ví dụ: "Her assertion was met with silence." — mang nghĩa "khẳng định".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
